CÙNG CHỌN THIẾT BỊ PHÙ HỢP

So sánh thiết bị

Đối chiếu giá, kết nối và tính năng của tối đa 3 thiết bị để chọn theo nhu cầu của bạn.

Chọn thiết bị đối chiếu

1 / 3 thiết bị

Bảng đối chiếu

Thêm một thiết bị nữa để nhìn rõ điểm khác nhau.

Kéo ngang để xem các thiết bị. Cột tiêu chí được giữ ở bên trái.

Giá và thông số của 1 thiết bị đã chọn. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa có thông tin.
Thiết bị của bạn1 lựa chọn đang xem
Thông tin chung
Mã sản phẩm—
Giá thiết bị2.795.000 ₫
Thương hiệuDahua
Tình trạngLiên hệ xác nhận hàng và báo giá
Thông số & tính năng
Kiểu cameraPTZ
Độ phân giải5MP
Chống nướcIP66
Vị trí lắpNgoài trời
Kết nốiLAN, Wifi
Tính năngPhát hiện chuyển động, Phát hiện người, Phát hiện xe
Cảm biến hình ảnh1/1.8" CMOS
Độ phân giải tối đa2880 (H) × 1620 (V)
Tốc độ màn trập1–1/100,000 s
Min. Illumination0.0005 lux@F1.0 (Color, 30 IRE); | 0 lux (Illuminator on)
Tầm chiếu sáng30 m (98.43 ft) (Warm light)
Số đèn4 (Warm light)
Tiêu cự3.6 mm
Khẩu độ tối đaF1.0
Góc nhìnH: 89.5°; V: 51°; D: 96°
Phạm vi quay quétQuay ngang: 0° to 345°; Nghiêng dọc: 0° to 90°
Phát hiện ngườiCó
Phát hiện phương tiệnCó
Chuẩn nén videoSmart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264B; H.264M; H.264H; MJPEG(Sub Stream 1)
Tốc độ khung hìnhMain stream: 5M/3M/720p@(1–25/30 fps) Sub stream 1: 640 × 360/QVGA@(1–25/30 fps)
Ngày và đêmColor/B/W
Chống ngược sáng120 dB
Phát hiện chuyển độngCó
Xoay hình180°
Chuẩn nén âm thanhPCM, G.711A, G.711Mu
Micro tích hợpCó
Loa tích hợpCó
Cổng mạngRJ-45 (10/100 Base-T)
Wi-Fi StandardIEEE802.11b; IEEE802.11g; IEEE802.11n; IEEE802.11ax
Wi-Fi Frequency Range2.4 GHz
Wi-Fi Transmission Rate229 Mbps
Wi-Fi PairingBluetooth pairing
Max. Transmission Power≤20 dBm@2,400–2,483.5 MHz
Tương thích giao thứcONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI; SDK
Lưu trữThẻ microSD (Tối đa 512 GB); FTP
Phần mềm quản lýDMSS; NVR
Thiết bị di độngiOS; Android
Abnormal Sound AlarmCó
Chứng nhậnCE
Nguồn cấp12 VDC, 1 A ± 10%
Công suất tiêu thụCơ bản: 3 W | Max. (Basic power consumption + WDR + light on + PTZ operation): 9 W
Nhiệt độ hoạt động–30 °C to +55 °C (–22 °F to +131 °F)
Độ ẩm hoạt động≤95%
Chuẩn bảo vệIP66; TVS 2000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection
Kích thước sản phẩm153.5 mm × Φ129.3 mm (6.04" × Φ5.09")
Khối lượng tịnh0.60 kg (1.32 lb)
Tìm hiểu thêmXem thiết bị

Giá hiển thị là giá thiết bị. Thẻ nhớ, vật tư và công lắp đặt được tư vấn riêng. Dấu “—” là thông tin chưa được bổ sung.

CHỌN THEO KHÔNG GIAN CỦA BẠN

Còn phân vân giữa các thiết bị?

Chia sẻ vị trí lắp, đường truyền và nhu cầu lưu trữ. DK cùng bạn làm rõ lựa chọn và phương án lắp đặt.

Nhận tư vấn lắp đặt

TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH

Thêm góc nhìn để chọn đúng

Tất cả bài viết ↗