CÙNG CHỌN THIẾT BỊ PHÙ HỢP

So sánh thiết bị

Đối chiếu giá, kết nối và tính năng của tối đa 3 thiết bị để chọn theo nhu cầu của bạn.

Chọn thiết bị đối chiếu

1 / 3 thiết bị

Bảng đối chiếu

Thêm một thiết bị nữa để nhìn rõ điểm khác nhau.

Kéo ngang để xem các thiết bị. Cột tiêu chí được giữ ở bên trái.

Giá và thông số của 1 thiết bị đã chọn. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa có thông tin.
Thiết bị của bạn1 lựa chọn đang xem
Thông tin chung
Mã sản phẩm—
Giá thiết bị2.167.000 ₫
Thương hiệuDahua
Tình trạngLiên hệ xác nhận hàng và báo giá
Thông số & tính năng
Kiểu cameraPTZ
Độ phân giải5MP
Chống nướcIP66
Vị trí lắpNgoài trời
Kết nốiLAN, Wifi
Tính năngPhát hiện người, Phát hiện xe
Cảm biến hình ảnh1/2.7" CMOS
Độ phân giải tối đa2880 (H) × 1620 (V)
Min. Illumination0.007 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0007 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on)
Tầm chiếu sángTối đa 30 m (98.43 ft) (IR) | Tối đa 30 m (98.43 ft) (Warm light)
Số đèn2 (Multi-core (IR + warm) light)
Điều chỉnh gócQuay ngang: 0° to 345° | Nghiêng dọc: 0° to 90° | Rotation: 0° to 345°
Loại ống kínhFixed-focal
Tiêu cự4.0 mm
Khẩu độ tối đaF1.6
Góc nhìnH: 78°; V: 42°; D: 92°
Phát hiện ngườiCó
Phát hiện phương tiệnCó
Chuẩn nén videoH.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by sub stream)
Tốc độ khung hìnhMain stream: 2880 × 1620@(1–25/30 fps) | sub stream: 640 × 360@(1–25/30 fps) | *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity.
Tốc độ bit videoH.264: 32 kbps–6144 kbps; | H.265: 32 kbps–6144 kbps
Ngày và đêmTự động(ICR)/Color/B/W
Chống ngược sángDWDR
Phát hiện chuyển độngOFF/ON (4 areas, rectangular)
Xoay hình0°/180°
Micro tích hợpYes, micro tích hợp
Loa tích hợpYes, loa tích hợp
Chuẩn nén âm thanhG.711a; G.711Mu; PCM
Cổng mạngRJ-45 (10/100 Base-T)
Wi-FiIEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4 G & 5 G, EIRP≤20 dBm@2400–2483.5 MHz (CE), EIRP≤23 dBm@5150–5250 MHz (CE), EIRP≤20 dBm@5250–5350 MHz (CE), EIRP≤20 dBm@5470–5725 MHz (CE), EIRP≤14 dBm@5725–5875 MHz (CE)
Wi-Fi PairingBluetooth pairing
Tương thích giao thứcONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI
Lưu trữThẻ microSD (support max. 256 GB)
Phần mềm quản lýSmart PSS Lite; DSS; DMSS
Thiết bị di độngAndroid;iOS
Abnormal Sound AlarmCó
Chứng nhậnCE
Nguồn cấp12 VDC (±30%)
Công suất tiêu thụCơ bản: 2 W (12 VDC) | Tối đa: 14 W (12 VDC) (illuminator intemsity + red and blue active deterrence + speaker on + PT rotation + Wi-Fi pulling stream + WDR)
Nhiệt độ hoạt động–30 °C to +55 °C (–22 °F to +122 °F)
Độ ẩm hoạt động≤95% (RH), non-condensing
Chuẩn bảo vệIP66
Camera ButtonReset button
Vật liệu vỏNhựa
Kích thước sản phẩm125.4 mm × 110 mm × 140.3 mm (4.94" × 4.37" × 5.52") (L × W × H)
Khối lượng tịnh0.4 kg (0.88 lb)
Tìm hiểu thêmXem thiết bị

Giá hiển thị là giá thiết bị. Thẻ nhớ, vật tư và công lắp đặt được tư vấn riêng. Dấu “—” là thông tin chưa được bổ sung.

CHỌN THEO KHÔNG GIAN CỦA BẠN

Còn phân vân giữa các thiết bị?

Chia sẻ vị trí lắp, đường truyền và nhu cầu lưu trữ. DK cùng bạn làm rõ lựa chọn và phương án lắp đặt.

Nhận tư vấn lắp đặt

TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH

Thêm góc nhìn để chọn đúng

Tất cả bài viết ↗