CÙNG CHỌN THIẾT BỊ PHÙ HỢP

So sánh thiết bị

Đối chiếu giá, kết nối và tính năng của tối đa 3 thiết bị để chọn theo nhu cầu của bạn.

Chọn thiết bị đối chiếu

1 / 3 thiết bị

Bảng đối chiếu

Thêm một thiết bị nữa để nhìn rõ điểm khác nhau.

Kéo ngang để xem các thiết bị. Cột tiêu chí được giữ ở bên trái.

Giá và thông số của 1 thiết bị đã chọn. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa có thông tin.
Thiết bị của bạn1 lựa chọn đang xem
Thông tin chung
Mã sản phẩm—
Giá thiết bịLiên hệ
Thương hiệuDahua
Tình trạngLiên hệ xác nhận hàng và báo giá
Thông số & tính năng
Kiểu cameraCố định
Độ phân giải5MP
Chống nướcIP67
Vị trí lắpNgoài trời
Tính năngPhát hiện chuyển động
Cảm biến hình ảnh5 MP CMOS
Độ phân giải tối đa2880 (H) × 1620 (V)
Scanning SystemProgressive
Tốc độ màn trậpPAL: 1/25 s–1/100,000 s NTSC: 1/30 s–1/100,000 s
Min. Illumination0.0001 lux@F1.0 (Color, 30 IRE) 0.00001 lux@F1.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on)
S/N Ratio>65 dB
Tầm chiếu sángIR: 50 m (164.04 ft) Warm light: 50 m (164.04 ft)
Điều khiển đènTự động/Thủ công
Số đèn4 (Multi-core light)
Điều chỉnh gócQuay ngang: 0°–360° Nghiêng dọc: 0°–90° Rotation: 0°–360°
Loại ống kínhFixed-focal
Ngàm ống kínhM12
Tiêu cự2.8 mm; 3.6 mm
Khẩu độ tối đaF1.0
Góc nhìn2.8 mm: H: 111°; V: 58.5°; D: 136.3°3.6 mm: H: 91.1°; V: 48.7°; D: 107.9°
Iris ControlFixed
Khoảng cách lấy nét gần2.8 mm: 1.4 m (4.59 ft)3.6 mm: 2.0 m (6.56 ft)
Tốc độ khung hìnhCVI: PAL: 5M@25 fps; 5M@12.5 fps; NTSC: 5M@25 fps; 5M@10 fps; AHD: PAL: 4M@25 fps NTSC: 4M@30 fps TVI: PAL: 5M@20 fps NTSC: 5M@20 fps CVBS: PAL: 960H NTSC: 960H
Độ phân giải5M (2880 × 1620); 4M (2560 × 1440); 960H (960 × 576/960 × 480); TVI 5M 16:9 (2960 × 1665)
Ngày và đêmTự động(ICR)/Color/B/W
Chống ngược sáng130 dB
Cân bằng trắngTự động
Điều khiển khuếch đạiTự động
Giảm nhiễu3D NR
Phát hiện chuyển độngYes (It needs to be controlled through the XVR)
Illumination ModeYes (It needs to be controlled through the XVR)
Lật hìnhYes (It needs to be controlled through the XVR)
Chứng nhậnCE-LVD: EN 62368-1; CE-EMC: EN 55032; EN 55035;
Micro tích hợpYes, built-in dual Mic
Camera AudioCVI
Pick-up Distance12 m (39.37 ft)
Ngõ ra hình ảnhVideo output choices of CVI/TVI/AHD/CVBS by one BNC port (DIP Switch)
Nguồn cấp12 VDC (±30%)
Công suất tiêu thụMax 6.1 W (12 VDC, LED on)
Nhiệt độ hoạt động–40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Độ ẩm hoạt động<95% (RH), non-condensing
Nhiệt độ lưu kho–40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Độ ẩm lưu kho<95% (RH), non-condensing
Chuẩn bảo vệIP67
Anti-corrosion LevelBasic Protection *The products are designed for general use and are applicable even in areas with no specific requirements for anti-corrosion protection.
Vật liệu vỏKim loại front cover + plastic rear barrel + metal bracket
Kích thước sản phẩm186.5 mm × 75 mm × 82.2 mm (7.34" × 2.95" × 3.24") (L × W × H)
Khối lượng tịnh0.35 kg (0.77 lb)
Khối lượng đóng gói0.49 kg (1.08 lb)
Lắp đặtGắn tường; ceiling mount; vertical pole mount
Tìm hiểu thêmXem thiết bị

Giá hiển thị là giá thiết bị. Thẻ nhớ, vật tư và công lắp đặt được tư vấn riêng. Dấu “—” là thông tin chưa được bổ sung.

CHỌN THEO KHÔNG GIAN CỦA BẠN

Còn phân vân giữa các thiết bị?

Chia sẻ vị trí lắp, đường truyền và nhu cầu lưu trữ. DK cùng bạn làm rõ lựa chọn và phương án lắp đặt.

Nhận tư vấn lắp đặt

TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH

Thêm góc nhìn để chọn đúng

Tất cả bài viết ↗