Demo · WiFi, LAN hay 4G: kiểm tra hạ tầng trước khi chọn camera
Chọn kết nối theo đường truyền, nguồn điện và vị trí lắp. Camera dùng SIM vẫn cần kiểm tra sóng và chi phí…
Đọc bài viết →CÙNG CHỌN THIẾT BỊ PHÙ HỢP
Đối chiếu giá, kết nối và tính năng của tối đa 3 thiết bị để chọn theo nhu cầu của bạn.
Kéo ngang để xem các thiết bị. Cột tiêu chí được giữ ở bên trái.
| Thiết bị của bạn1 lựa chọn đang xem | |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Mã sản phẩm | — |
| Giá thiết bị | 17.655.000 ₫ |
| Thương hiệu | Dahua |
| Tình trạng | Liên hệ xác nhận hàng và báo giá |
| Thông số & tính năng | |
| Bộ xử lý | Embedded processor |
| Internet Protocol | IPv4, FTP, DNS, RTSP, RTP, TCP, UDP, SIP |
| Keyboard Type | Touch keyboard |
| Appearance | G serials |
| Hiển thị | High definition IPS screen |
| Screen Type | Capacitive screen |
| Độ phân giải | 800 (H)×1280 (V) |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8” 2MP CMOS |
| Angle of View | H:88°, V:47°, D:105° |
| Chống ngược sáng | 120dB |
| Light Compensation | Tự động white light fill light Tự động IR light fill light |
| Status Indicator | 1, blue-operation status |
| Voice prompt | Có |
| Housing Material | AL+PC+ABS |
| Phương thức mở khóa | Remote/password/face/fingerprint/card |
| Online Update | Có |
| Full Duplex Communication | Có |
| Snapshot When Unlocking Doors | Có |
| Information Release | Words, pictures, and videos can be played on the outdoor station |
| Leave Photos and Messages | Có |
| Web Configuration | Có |
| Phát hiện chuyển động | Video motion detection |
| Issue Card Locally | Có |
| Auto-Registration | Có |
| Face Recognition Range | Face-camera distance: 0.3 m–2.0 m Human height: 1.1 m–2.4 m |
| Face Recognition Configuration | Anti-fake switch Recognition threshold Facial profile angle |
| Face Verification Accuracy | >99% |
| Face Comparison Time | ≤0.2s |
| Dung lượng khuôn mặt | 20, 000 |
| Dung lượng thẻ quản lý | 10, 000 |
| Dung lượng vân tay | 10, 000 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 (input or output) |
| Ethernet | 1 10M/100M/1000M Ethernet port |
| Ngõ vào báo động | 2 (Switch quantity) |
| Ngõ ra báo động | 2 (Dry contact) |
| Alarm Linkage | Có |
| Power Output | 1 DC 12V/100ma |
| Exit Button | 1 |
| Door Status Detection | 1 |
| Lock Control | 1, normally on or off by default |
| Tamper Alarm | Có |
| Duress Alarm | Có |
| Door Sensor Timeout | Có |
| Ingress Protection | IP66 (Apply silica gel to gaps between the device and the wall. Liquid sodium silicate is recommended. For details, see the quick start guide.) |
| Nguồn cấp | Optional |
| Power Supply Mode | DC 12V/2A |
| Công suất tiêu thụ | ≤24.0W |
| Kích thước sản phẩm | 389mm×145mm×43mm (15.31"×5.71"×1.69") |
| Packaging Dimensions | 413mm×182mm×104mm (16.26"×7.17"×4.09") |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C to +60°C (-4°F to + 140°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10%RH–90%RH |
| Operating Altitude | 86kPa–106kPa |
| Khối lượng đóng gói | 1.91kg (4.21 lb) |
| Accessory | Mount plate |
| Installation Method | Surface mount and flush mount |
| Operating Environment | Outdoor |
| Tìm hiểu thêm | Xem thiết bị |
Những thông số đang có chưa thể hiện khác biệt giữa các thiết bị này.
Giá hiển thị là giá thiết bị. Thẻ nhớ, vật tư và công lắp đặt được tư vấn riêng. Dấu “—” là thông tin chưa được bổ sung.
CHỌN THEO KHÔNG GIAN CỦA BẠN
Chia sẻ vị trí lắp, đường truyền và nhu cầu lưu trữ. DK cùng bạn làm rõ lựa chọn và phương án lắp đặt.
TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH
Chọn kết nối theo đường truyền, nguồn điện và vị trí lắp. Camera dùng SIM vẫn cần kiểm tra sóng và chi phí…
Đọc bài viết →Dung lượng không tự quy đổi thành số ngày lưu. Đối chiếu chuẩn thẻ, đúng model và kiểm tra một đoạn ghi thử…
Đọc bài viết →Một danh sách ngắn giúp báo giá sát nhu cầu: vùng cần quan sát, đường truyền, nguồn, lưu trữ và tiêu chí bàn…
Đọc bài viết →