CÙNG CHỌN THIẾT BỊ PHÙ HỢP

So sánh thiết bị

Đối chiếu giá, kết nối và tính năng của tối đa 3 thiết bị để chọn theo nhu cầu của bạn.

Chọn thiết bị đối chiếu

1 / 3 thiết bị

Bảng đối chiếu

Thêm một thiết bị nữa để nhìn rõ điểm khác nhau.

Kéo ngang để xem các thiết bị. Cột tiêu chí được giữ ở bên trái.

Giá và thông số của 1 thiết bị đã chọn. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa có thông tin.
Thiết bị của bạn1 lựa chọn đang xem
Thông tin chung
Mã sản phẩm—
Giá thiết bị1.700.000 ₫
Thương hiệuDahua
Tình trạngLiên hệ xác nhận hàng và báo giá
Thông số & tính năng
Kiểu cameraPTZ
Độ phân giải3MP
Kết nối4G
Tính năngPhát hiện chuyển động, Phát hiện người, Phát hiện xe
Cảm biến hình ảnh1/2.8" CMOS
Độ phân giải tối đa2304 (H) × 1296 (V)
Tầm chiếu sáng30 m (98.43 ft) (warm light); 30 m (98.43 ft) (IR)
Tốc độ màn trập1/25 s–1/100,000 s
Số đèn2 (IR light); 2 (warm light)
Tiêu cự4.0 mm
Khẩu độ tối đaF1.6
Góc nhìnH: 73.85°; V: 43.43°; D: 86.56°
Iris ControlFixed
Phạm vi quay quétQuay ngang: 0° to 345° | Nghiêng dọc: 0° to +90°
IVSTripwire and intrusion
Phát hiện ngườiHuman detection; Tự động-tracking
Phát hiện phương tiệnCó
SMDSMD 3.0
Chuẩn nén videoSmart H.265+;H.265;Smart H.264+;H.264B;H.264M;H.264H;MJPEG(Sub Stream 1)
Tốc độ khung hìnhMain stream: 3M/720p/640 × 360@ (1–25/30 fps) Sub stream 1: D1/VGA/CIF@(1–25/30 fps)
Tốc độ bit videoH264: 64–8,192 kbps | H265: 25–6,400 kbps
Ngày và đêmTự động (ICR); Color/B/W
Chống ngược sángDWDR
Phát hiện chuyển độngCó
Xoay hình180°
Chuẩn nén âm thanhPCM; G.711a; G.711Mu; G.726
Micro tích hợpCó
Loa tích hợpCó
Wireless Carrier Frequency BandEU LTE-FDD: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 | LA LTE-FDD: B2/B3/B4/B5/B7/B8/B28/B66
Max. Transmission Power4G: Power class3:23 dBm ± 2 dB
Lưu trữThẻ microSD (support max. 256 GB);
Phần mềm quản lýDMSS
Thiết bị di độngiOS; Android
Chứng nhậnCE
Nguồn cấp12 VDC, 1 A ± 10%
Công suất tiêu thụCơ bản: 3W | Max: 9 W (illuminator + PTZ)
Power AdapterIncluded
Nhiệt độ hoạt động–30 °C to +55 °C (–22 °F to +131 °F)
Độ ẩm hoạt động≤95%
Chuẩn bảo vệTVS 2000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection;Waterproof and Dustproof
Camera ButtonReset button
Vật liệu vỏNhựa
Kích thước sản phẩm140.5 mm × Φ111.0 mm (5.53" × Φ4.37")
Khối lượng tịnh0.5 kg (1.10 lb)
Tìm hiểu thêmXem thiết bị

Giá hiển thị là giá thiết bị. Thẻ nhớ, vật tư và công lắp đặt được tư vấn riêng. Dấu “—” là thông tin chưa được bổ sung.

CHỌN THEO KHÔNG GIAN CỦA BẠN

Còn phân vân giữa các thiết bị?

Chia sẻ vị trí lắp, đường truyền và nhu cầu lưu trữ. DK cùng bạn làm rõ lựa chọn và phương án lắp đặt.

Nhận tư vấn lắp đặt

TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH

Thêm góc nhìn để chọn đúng

Tất cả bài viết ↗