CÙNG CHỌN THIẾT BỊ PHÙ HỢP

So sánh thiết bị

Đối chiếu giá, kết nối và tính năng của tối đa 3 thiết bị để chọn theo nhu cầu của bạn.

Chọn thiết bị đối chiếu

1 / 3 thiết bị

Bảng đối chiếu

Thêm một thiết bị nữa để nhìn rõ điểm khác nhau.

Kéo ngang để xem các thiết bị. Cột tiêu chí được giữ ở bên trái.

Giá và thông số của 1 thiết bị đã chọn. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa có thông tin.
Thiết bị của bạn1 lựa chọn đang xem
Thông tin chung
Mã sản phẩm—
Giá thiết bị8.850.000 ₫
Thương hiệuDahua
Tình trạngLiên hệ xác nhận hàng và báo giá
Thông số & tính năng
Kiểu cameraCố định
Độ phân giải8MP
Chống nướcIP67
Vị trí lắpNgoài trời
Kết nốiPoE, LAN
Cảm biến hình ảnh1/2.7" CMOS
Độ phân giải tối đa3840 (H) × 2160 (V)
ROM128 MB
RAM256 MB
Scanning SystemProgressive
Tốc độ màn trậpTự động/Thủ công 1/3 s–1/100,000 s
Min. Illumination0.008 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) | 0.0008 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) | 0 lux (Illuminator on)
S/N Ratio>56 dB
Tầm chiếu sángTối đa 60 m (196.85 ft) (IR)
Điều khiển đènTự động; Manual
Số đèn4 (LED hồng ngoại)
Pan/Tilt/Rotation RangeQuay ngang: 0°–360° | Nghiêng dọc: 0°–90° | Rotation: 0°–360°
Loại ống kínhMotorized vari-focal
Ngàm ống kínhφ14
Tiêu cự2.7 mm–13.5 mm
Khẩu độ tối đaF1.5
Góc nhìnH: 113°–31°; V: 58°–18°; D: 138°–36°
Iris ControlFixed
Khoảng cách lấy nét gần0.8 m (2.62 ft)
IVS bảo vệ chu viIntrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human)
Smart SearchWork together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos
Chuẩn nén videoH.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream)
Mã hóa thông minhSmart H.265+; Smart H.264+
Tốc độ khung hìnhMain stream: 3840 × 2160@(1–20 fps)/2688 × 1520@(1–25/30 fps) | sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) | *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity.
Số luồng video2 streams
Độ phân giải3840 × 2160 (3840 × 2160); 3072 × 2048 (3072 × 2048); 3072 × 1728 (3072 × 1728); 2880 × 1620 (2880 × 1620); 2688 × 1520 (2688 × 1520); 3M (2048 × 1536); 2304 × 1296 (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Bit Rate ControlCBR/VBR
Tốc độ bit videoH.264: 32 kbps–8192 kbps | H.265: 12 kbps–8192 kbps
Ngày và đêmTự động(ICR)/Color/B/W
Bù ngược sáng BLCCó
Bù sáng HLCCó
Chống ngược sáng120 dB
Cân bằng trắngTự động; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom
Điều khiển khuếch đạiTự động; Manual
Giảm nhiễu3D NR
Phát hiện chuyển độngOFF/ON (4 areas, rectangular)
Vùng quan tâm ROIYes (4 areas)
Smart IlluminationCó
Xoay hình0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower)
Lật hìnhCó
Che vùng riêng tư4 areas
Micro tích hợpCó
Chuẩn nén âm thanhG.711a; G.711Mu; PCM; G.726
Alarm EventNo SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; defocus detection; external alarm (Only - ZAS supports); SMD; security exception
Cổng mạngRJ-45 (10/100 Base-T)
SDK and APICó
Network ProtocolIPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; Boujour; P2P
Tương thích giao thứcONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI;
Người dùng/máy chủ20 (Total bandwidth: 48 M)
Lưu trữFTP; SFTP; Thẻ microSD (support max. 256 GB); NAS
Trình duyệtIE; Chrome; Firefox
Phần mềm quản lýSmartPSS Lite; DSS; DMSS
Thiết bị di độngiOS; Android
SecurityTrusted execution; Digest; Security logs; WSSE; Account lockout; Syslog; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; Trusted upgrade; Trusted boot; Generation and importing of X.509 certification
Chứng nhậnCE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14
Ngõ vào âm thanh1 channel (RCA port) (Only - ZAS supports)
Ngõ ra âm thanh1 channel (RCA port) (Only - ZAS supports)
Ngõ vào báo động1 channel in: 5mA 3V–5 VDC (Only - ZAS supports)
Ngõ ra báo động1 channel out: 300mA 12 VDC (Only - ZAS supports)
Nguồn cấp12 VDC/PoE (802.3af)
Công suất tiêu thụ-ZS: Cơ bản: 2.7 W (12 VDC); 3.6 W (PoE); Max. (H.265+ max. resolution + max. stream+ WDR + IR intensity + IVS): 8.3 W (12 VDC); 9.6 W (PoE) -ZAS: Cơ bản: 2.7 W (12 VDC); 3.6 W (PoE); Max. (H.265+ max. resolution + max. stream+ WDR + IR intensity + IVS): 8.4 W (12 VDC); 9.7 W (PoE)
Nhiệt độ hoạt động–30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F)
Độ ẩm hoạt động≤95%
Nhiệt độ lưu kho–40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Độ ẩm lưu kho≤95%
Chuẩn bảo vệIP67; IK10 (optional)
Vật liệu vỏKim loại
Kích thước sản phẩm238.5 mm × 90.7 mm × 90.7 mm (9.39" × 3.57" × 3.57") (L × W × H)
Khối lượng tịnh-ZS: 0.74 kg (1.63 lb) | -ZAS: 0.77 kg (1.70 lb)
Khối lượng đóng gói-ZS: 0.98 kg (2.16 lb) | -ZAS: 1.01 kg (2.23 lb)
Tìm hiểu thêmXem thiết bị

Giá hiển thị là giá thiết bị. Thẻ nhớ, vật tư và công lắp đặt được tư vấn riêng. Dấu “—” là thông tin chưa được bổ sung.

CHỌN THEO KHÔNG GIAN CỦA BẠN

Còn phân vân giữa các thiết bị?

Chia sẻ vị trí lắp, đường truyền và nhu cầu lưu trữ. DK cùng bạn làm rõ lựa chọn và phương án lắp đặt.

Nhận tư vấn lắp đặt

TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH

Thêm góc nhìn để chọn đúng

Tất cả bài viết ↗