CÙNG CHỌN THIẾT BỊ PHÙ HỢP

So sánh thiết bị

Đối chiếu giá, kết nối và tính năng của tối đa 3 thiết bị để chọn theo nhu cầu của bạn.

Chọn thiết bị đối chiếu

1 / 3 thiết bị

Bảng đối chiếu

Thêm một thiết bị nữa để nhìn rõ điểm khác nhau.

Kéo ngang để xem các thiết bị. Cột tiêu chí được giữ ở bên trái.

Giá và thông số của 1 thiết bị đã chọn. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa có thông tin.
Thiết bị của bạn1 lựa chọn đang xem
Thông tin chung
Mã sản phẩm—
Giá thiết bị3.685.000 ₫
Thương hiệuDahua
Tình trạngLiên hệ xác nhận hàng và báo giá
Thông số & tính năng
Kiểu cameraPTZ
Độ phân giải4MP
Chống nướcIP66
Vị trí lắpNgoài trời
Kết nốiPoE, LAN
Tính năngPhát hiện chuyển động, Phát hiện người, Phát hiện xe, Theo dõi tự động
Cảm biến hình ảnh1/1.8" CMOS
Pixel4MP
Độ phân giải tối đa2688 (H) × 1520 (V)
ROM256 MB
RAM256 MB
Tốc độ màn trập1–1/100,000 s
Scanning SystemProgressive
Min. Illumination0.0005 lux@F1.0 (Color, 30 IRE); | 0 lux (Illuminator on);
Tầm chiếu sáng3.6 mm: 30 m (98.43 ft) (Warm light)
Điều khiển đènTự động; Manual; Off
Số đèn4 (Warm light)
Tiêu cự3.6 mm
Khẩu độ tối đaF1.0
Góc nhìn3.6 mm: H: 97°; V: 52°; D: 114°
Khoảng cách lấy nét gần3.6 mm: 2.6 m (8.53 ft)
Phạm vi quay quétQuay ngang: 0° to 345°; | Nghiêng dọc: 0° to 90°
Manual Control SpeedQuay ngang: 0.1°–34.5°/s; Nghiêng dọc: 0.1°–36.4°/s
Preset SpeedQuay ngang: 0.1°–33.8°/s; Nghiêng dọc: 0.1°–36.3°/s
Điểm đặt trước80
Tour8 (tối đa 6 presets per tour; the stay duration for each preset is 60 to 360 sec and tour interval is 900 to 3,600 sec)
Power-off MemoryCó
Idle MotionPreset;Tour
IVSTripwire; intrusion
Phát hiện ngườiCó
Phát hiện phương tiệnCó
Smart TrackingTự động Tracking Lite
SMDSMD 3.0
Light WarningWarm light warning | Flash duration: 5 s–30 s; | Flash frequency: high, medium, low
Sound WarningOffers 3 sound alarm. | Sound can be set from 0%–100%. | Play times can be set from 1-10.
Chuẩn nén videoSmart H.265+;H.265;Smart H.264+;H.264B;H.264M;H.264H;MJPEG(Sub Stream 1)
Streaming Capability2 streams
Độ phân giải4M (2688 × 1520);4M (2560 × 1440);3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1(704×576);VGA(640 × 480); CIF(352 × 288)
Tốc độ khung hìnhMain stream: 2560 × 1440@(1–25/30 fps) | Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps)
Bit Rate ControlCBR/VBR
Tốc độ bit videoH.264: 8 kbps–6,400 kbps | H.265: 3 kbps–3,840 kbps
Ngày và đêmColor/B/W
Bù ngược sáng BLCCó
Chống ngược sáng120 dB
Bù sáng HLCCó
Cân bằng trắngTự động; indoor; outdoor; tracking; manual; sodium lamp; natural light; street lamp
Điều khiển khuếch đạiTự động; Manual; Gain Priority
Giảm nhiễu2D NR; 3D NR
Phát hiện chuyển độngCó
Vùng quan tâm ROICó
DefogElectronic
Zoom kỹ thuật số16 ×
Xoay hình180°
S/N Ratio≥55 dB
Chuẩn nén âm thanhPCM, G.711A, G.711Mu
Micro tích hợpCó
Loa tích hợpCó
Cổng mạngRJ-45 (10/100 Base-T)
Network ProtocolHTTP;HTTPS;TCP/IP;IPv4;RTSP;UDP;NTP;DHCP;DNS;DDNS;IPv6;SSL;QoS;FTP;ICMP;IGMP;ARP;RTCP;RTP;RTMP
Tương thích giao thứcONVIF (Profile S & Profile G & Profile T);CGI;SDK
Streaming MethodUnicast/Multicast
Người dùng/máy chủ20 (total bandwidth: 64 M)
Lưu trữThẻ microSD (Tối đa 512 GB); FTP
Trình duyệtIE: IE 7 and later versions; Chrome; Firefox; Safari
Phần mềm quản lýDMSS;NVR
Thiết bị di độngiOS;Android
Abnormal Sound AlarmCó
Chứng nhậnCE
Ngõ vào âm thanh1 channel (built-in mic)
Ngõ ra âm thanh1 channel (loa tích hợp)
Alarm LinkageCapture; recording; audio; light
Alarm EventMotion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection
Nguồn cấp12 VDC, 1A ± 10% PoE (802.3af)
Công suất tiêu thụPoE: Cơ bản: 3.6 W Max: 9.5 W (illuminator + PTZ)
Power AdapterOptional
Nhiệt độ hoạt động–30 °C to +55 °C (–22 °F to +131 °F)
Độ ẩm hoạt động≤95%
Chuẩn bảo vệIP66;TVS 2000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection
Kích thước sản phẩm153.5 mm × Φ129.3 mm (6.04" × Φ5.09")
Khối lượng tịnh0.8kg (1.76 lb)
Khối lượng đóng gói1.2kg (2.64 lb)
Tìm hiểu thêmXem thiết bị

Giá hiển thị là giá thiết bị. Thẻ nhớ, vật tư và công lắp đặt được tư vấn riêng. Dấu “—” là thông tin chưa được bổ sung.

CHỌN THEO KHÔNG GIAN CỦA BẠN

Còn phân vân giữa các thiết bị?

Chia sẻ vị trí lắp, đường truyền và nhu cầu lưu trữ. DK cùng bạn làm rõ lựa chọn và phương án lắp đặt.

Nhận tư vấn lắp đặt

TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH

Thêm góc nhìn để chọn đúng

Tất cả bài viết ↗